переложи́ть
Dấu sắc trên переложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переложи́ть nghĩa là đặt sang, để sang, trút cho, đổ cho.
Nghĩa của переложи́ть
Thể hoàn thành của перекла́дывать.
Động từ
- Đặt... sang, để... sang.
- Trút... cho, đổ... cho, gán... cho.
- Lót, chèn, chêm.
- Xây lại, làm lại.
- Xếp lại, đặt lại, xếp đặt lại, thu xếp lại.
- Chuyển biên, chuyển sang, cải biên.
Cặp thể của переложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переложу́ |
| ты | перело́жишь |
| он / она́ / оно́ | перело́жит |
| мы | перело́жим |
| вы | перело́жите |
| они́ | перело́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переложи́л |
| Giống cái (она́) | переложи́ла |
| Giống trung (оно́) | переложи́ло |
| Số nhiều (они́) | переложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переложи́те |
Họ từ của переложи́ть
Câu hỏi thường gặp
переложить nghĩa là gì?
переложить (động từ) nghĩa là đặt sang, để sang, trút cho, đổ cho.
переложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переложи́ть (phiên âm Latinh pereložítʹ, IPA [pʲɪrʲɪɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.