TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переложи́ть

thể hoàn thành
pereložítʹ[pʲɪrʲɪɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переложи́ть nghĩa là đặt sang, để sang, trút cho, đổ cho.

Nghĩa của переложи́ть

Thể hoàn thành của перекла́дывать.

Động từ

  1. Đặt... sang, để... sang.
  2. Trút... cho, đổ... cho, gán... cho.
  3. Lót, chèn, chêm.
  4. Xây lại, làm lại.
  5. Xếp lại, đặt lại, xếp đặt lại, thu xếp lại.
  6. Chuyển biên, chuyển sang, cải biên.

Cặp thể của переложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переложи́ть

NgôiTương lai
япереложу́
тыперело́жишь
он / она́ / оно́перело́жит
мыперело́жим
выперело́жите
они́перело́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переложи́л
Giống cái (она́)переложи́ла
Giống trung (оно́)переложи́ло
Số nhiều (они́)переложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переложи́те

Họ từ của переложи́ть

Câu hỏi thường gặp

переложить nghĩa là gì?

переложить (động từ) nghĩa là đặt sang, để sang, trút cho, đổ cho.

переложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переложи́ть (phiên âm Latinh pereložítʹ, IPA [pʲɪrʲɪɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.