перемежа́ться
Dấu sắc trên перемежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемежа́ться nghĩa là lần lượt thay nhau, luân phiên.
Nghĩa của перемежа́ться
Động từ
- Lần lượt thay nhau, luân phiên, xen kẽ.
Chia động từ перемежа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перемежа́юсь |
| ты | перемежа́ешься |
| он / она́ / оно́ | перемежа́ется |
| мы | перемежа́емся |
| вы | перемежа́етесь |
| они́ | перемежа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемежаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемежа́лся |
| Giống cái (она́) | перемежа́лась |
| Giống trung (оно́) | перемежа́лось |
| Số nhiều (они́) | перемежа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемежа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемежа́йтесь |
Họ từ của перемежа́ться
Câu hỏi thường gặp
перемежаться nghĩa là gì?
перемежаться (động từ) nghĩa là lần lượt thay nhau, luân phiên.
перемежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемежа́ться (phiên âm Latinh peremežátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.