TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемежа́ться

thể chưa hoàn thành
peremežátʹsja[pʲɪrʲɪmʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемежа́ться nghĩa là lần lượt thay nhau, luân phiên.

Nghĩa của перемежа́ться

Động từ

  1. Lần lượt thay nhau, luân phiên, xen kẽ.

Chia động từ перемежа́ться

NgôiHiện tại
яперемежа́юсь
тыперемежа́ешься
он / она́ / оно́перемежа́ется
мыперемежа́емся
выперемежа́етесь
они́перемежа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемежаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перемежа́лся
Giống cái (она́)перемежа́лась
Giống trung (оно́)перемежа́лось
Số nhiều (они́)перемежа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемежа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемежа́йтесь

Họ từ của перемежа́ться

Câu hỏi thường gặp

перемежаться nghĩa là gì?

перемежаться (động từ) nghĩa là lần lượt thay nhau, luân phiên.

перемежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемежа́ться (phiên âm Latinh peremežátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪmʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.