TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переноси́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perenosítʹ[pʲɪrʲɪnɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переноси́ть nghĩa là chịu đựng.

Nghĩa của переноси́ть

Động từ

  1. Chịu đựng.

Cặp thể của переноси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переноси́ть

NgôiHiện tại
япереношу́
тыперено́сишь
он / она́ / оно́перено́сит
мыперено́сим
выперено́сите
они́перено́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переносить.

Quá khứ

Giống đực (он)переноси́л
Giống cái (она́)переноси́ла
Giống trung (оно́)переноси́ло
Số nhiều (они́)переноси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переноси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переноси́те

Họ từ của переноси́ть

Câu ví dụ với переноси́ть

  • Книги это пчёлы, которые переносят пыльцу с одного разума на другой. Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переносить nghĩa là gì?

переносить (động từ) nghĩa là chịu đựng.

переносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переноси́ть (phiên âm Latinh perenosítʹ, IPA [pʲɪrʲɪnɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.