переса́живать
Dấu sắc trên переса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переса́живать nghĩa là cấy.
Nghĩa của переса́живать
Động từ
- Cấy.
Cặp thể của переса́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переса́живаю |
| ты | переса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | переса́живает |
| мы | переса́живаем |
| вы | переса́живаете |
| они́ | переса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переса́живал |
| Giống cái (она́) | переса́живала |
| Giống trung (оно́) | переса́живало |
| Số nhiều (они́) | переса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переса́живайте |
Họ từ của переса́живать
Câu hỏi thường gặp
пересаживать nghĩa là gì?
пересаживать (động từ) nghĩa là cấy.
пересаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переса́живать (phiên âm Latinh peresáživatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.