TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересади́ть

thể hoàn thành
peresadítʹ[pʲɪrʲɪsɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересади́ть nghĩa là chuyển chỗ, đổi chỗ, đánh trồng, ra ngôi.

Nghĩa của пересади́ть

Nghĩa lấy theo mục пересажывать.

Động từ

  1. Chuyển chỗ [ngồi], đổi chỗ [ngồi], cho... ngồi sang [chỗ khác].
  2. Đánh... trồng [nơi khác], ra ngôi, cấy.
  3. Cấy.

Cặp thể của пересади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересади́ть

NgôiTương lai
япересажу́
тыпереса́дишь
он / она́ / оно́переса́дит
мыпереса́дим
выпереса́дите
они́переса́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пересади́л
Giống cái (она́)пересади́ла
Giống trung (оно́)пересади́ло
Số nhiều (они́)пересади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересади́те

Họ từ của пересади́ть

Câu hỏi thường gặp

пересадить nghĩa là gì?

пересадить (động từ) nghĩa là chuyển chỗ, đổi chỗ, đánh trồng, ra ngôi.

пересадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересади́ть (phiên âm Latinh peresadítʹ, IPA [pʲɪrʲɪsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.