TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перечеркну́ть

thể hoàn thành
perečerknútʹ[pʲɪrʲɪt͡ɕɪrkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перечеркну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перечеркну́ть nghĩa là gạch bỏ, xóa bỏ.

Nghĩa của перечеркну́ть

Thể hoàn thành của перечёркивать.

Động từ

  1. Gạch bỏ, xóa bỏ, gạch... đi, xóa... đi, gạch xóa.

Cặp thể của перечеркну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перечеркну́ть

NgôiTương lai
яперечеркну́
тыперечеркнёшь
он / она́ / оно́перечеркнёт
мыперечеркнём
выперечеркнёте
они́перечеркну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перечеркну́л
Giống cái (она́)перечеркну́ла
Giống trung (оно́)перечеркну́ло
Số nhiều (они́)перечеркну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перечеркни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перечеркни́те

Họ từ của перечеркну́ть

Câu hỏi thường gặp

перечеркнуть nghĩa là gì?

перечеркнуть (động từ) nghĩa là gạch bỏ, xóa bỏ.

перечеркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перечеркну́ть (phiên âm Latinh perečerknútʹ, IPA [pʲɪrʲɪt͡ɕɪrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.