TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́ща

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
píšča[ˈpʲiɕːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́ща chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́ща nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của пи́ща

Danh từ

  1. Thức ăn, đồ ăn, món ăn, thực phẩm.
  2. nghĩa bóng Món ăn, chất bồi dưỡng.
    • пи́ща для ума́món ăn tinh thần, chất bồi dưỡng trí tuệ
    • дава́ть пи́щу чему́-л.gây ra (sinh ra, tạo điều kiện cho) cái gì
    • дава́ть пи́щу слу́гамgây ra những lời đồn đại, tạo điều kiện cho những lời đồn đại lan rộng

Biến cách của пи́ща (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́щапи́щи
Sinh cách кого? чего?пи́щипи́щ
Tặng cách кому? чему?пи́щепи́щам
Đối cách кого? что?пи́щупи́щи
Công cụ cách кем? чем?пи́щейпи́щами
Giới cách о ком? о чём?пи́щепи́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пи́ща

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пи́ща

  • Чтение для ума то же самое, что и пища для тела. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470895
  • Том скормил остатки пищи своей собаке. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470042
  • Возьмите остатки пищи домой с собой. Bạn hãy mang đồ ăn dư về nhà (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4762027
  • Мы не привыкли к такой пище. Bọn tớ chả ăn đồ ăn này bao giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8736093
  • Том накормил свою собаку остатками своей пищи. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470047
  • Я не люблю острую пищу. Tôi không thích ăn đồ cay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418482
  • Я не ем острую пищу. Tôi không ăn đồ cay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879772
  • Том выпивает по два бокала вина за каждым приёмом пищи. Tom uống hai cốc rượu vang mỗi bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пища nghĩa là gì?

пища (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

пища đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́ща (phiên âm Latinh píšča, IPA [ˈpʲiɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.