TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плева́ться

thể chưa hoàn thành
plevátʹsja[plʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плева́ться nghĩa là khạc nhổ, nhổ.

Nghĩa của плева́ться

Động từ

  1. Khạc nhổ, nhổ; (брызгать слюной) [làm] bắn nước bọt, bắn nước miếng.

Chia động từ плева́ться

NgôiHiện tại
яплюю́сь
тыплюёшься
он / она́ / оно́плюётся
мыплюёмся
выплюётесь
они́плюю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)плева́лся
Giống cái (она́)плева́лась
Giống trung (оно́)плева́лось
Số nhiều (они́)плева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плю́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плю́йтесь

Họ từ của плева́ться

Câu hỏi thường gặp

плеваться nghĩa là gì?

плеваться (động từ) nghĩa là khạc nhổ, nhổ.

плеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плева́ться (phiên âm Latinh plevátʹsja, IPA [plʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.