плева́ться
Dấu sắc trên плева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плева́ться nghĩa là khạc nhổ, nhổ.
Nghĩa của плева́ться
Động từ
- Khạc nhổ, nhổ; (брызгать слюной) [làm] bắn nước bọt, bắn nước miếng.
Chia động từ плева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плюю́сь |
| ты | плюёшься |
| он / она́ / оно́ | плюётся |
| мы | плюёмся |
| вы | плюётесь |
| они́ | плюю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плеваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плева́лся |
| Giống cái (она́) | плева́лась |
| Giống trung (оно́) | плева́лось |
| Số nhiều (они́) | плева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плю́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плю́йтесь |
Họ từ của плева́ться
Câu hỏi thường gặp
плеваться nghĩa là gì?
плеваться (động từ) nghĩa là khạc nhổ, nhổ.
плеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плева́ться (phiên âm Latinh plevátʹsja, IPA [plʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.