TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́шка

giống cáibất động vật
plóška[ˈpɫoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́шка nghĩa là bát, chén.

Nghĩa của пло́шка

Danh từ

  1. Bát, chén, tô, đọi.

Biến cách của пло́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пло́шкапло́шки
Sinh cách кого? чего?пло́шкипло́шек
Tặng cách кому? чему?пло́шкепло́шкам
Đối cách кого? что?пло́шкупло́шки
Công cụ cách кем? чем?пло́шкойпло́шками
Giới cách о ком? о чём?пло́шкепло́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пло́шка

Câu hỏi thường gặp

плошка nghĩa là gì?

плошка (danh từ) nghĩa là bát, chén.

плошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́шка (phiên âm Latinh plóška, IPA [ˈpɫoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.