побежа́ть
Dấu sắc trên побежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побежа́ть nghĩa là chạy đi, chạy.
Nghĩa của побежа́ть
Động từ
- Chạy đi, chạy; (обратиться в бегство) chạy trốn, chạy thoát, bỏ chạy, tẩu thoát, đào tẩu.
Cặp thể của побежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побегу́ |
| ты | побежи́шь |
| он / она́ / оно́ | побежи́т |
| мы | побежи́м |
| вы | побежи́те |
| они́ | побегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побежа́л |
| Giống cái (она́) | побежа́ла |
| Giống trung (оно́) | побежа́ло |
| Số nhiều (они́) | побежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побеги́те |
Họ từ của побежа́ть
Câu ví dụ với побежа́ть
- Охотничьи собаки побежали по лисьему следу. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12325301
- Никто не побежал. Không ai chạy cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764697
- Я побежал. Tôi chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913819
- Я побежала. Tôi chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
побежать nghĩa là gì?
побежать (động từ) nghĩa là chạy đi, chạy.
побежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побежа́ть (phiên âm Latinh pobežátʹ, IPA [pəbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.