подбира́ть
Dấu sắc trên подбира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбира́ть nghĩa là nhặt, lượm, đón.
Nghĩa của подбира́ть
Động từ
- Nhặt, lượm, lụm.
- Đón.
- Mót.
Cặp thể của подбира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подбира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подбира́ю |
| ты | подбира́ешь |
| он / она́ / оно́ | подбира́ет |
| мы | подбира́ем |
| вы | подбира́ете |
| они́ | подбира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подбирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбира́л |
| Giống cái (она́) | подбира́ла |
| Giống trung (оно́) | подбира́ло |
| Số nhiều (они́) | подбира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбира́йте |
Họ từ của подбира́ть
Câu ví dụ với подбира́ть
- Часто подбираешь, плотно набиваешь мешок. Năng nhặt chặt bị.Tatoeba #2808822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
подбирать nghĩa là gì?
подбирать (động từ) nghĩa là nhặt, lượm, đón.
подбирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбира́ть (phiên âm Latinh podbirátʹ, IPA [pədbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.