TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подготовля́ть

thể chưa hoàn thành
podgotovljátʹ[pədɡətɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подготовля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подготовля́ть nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đào tạo, huấn luyện.

Nghĩa của подготовля́ть

Nghĩa lấy theo mục подготавливать.

Động từ

  1. Chuẩn bị, sửa soạn, trù bị.
  2. Đào tạo, huấn luyện.

Cặp thể của подготовля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подготовля́ть

NgôiHiện tại
яподготовля́ю
тыподготовля́ешь
он / она́ / оно́подготовля́ет
мыподготовля́ем
выподготовля́ете
они́подготовля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подготовлять.

Quá khứ

Giống đực (он)подготовля́л
Giống cái (она́)подготовля́ла
Giống trung (оно́)подготовля́ло
Số nhiều (они́)подготовля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подготовля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подготовля́йте

Câu hỏi thường gặp

подготовлять nghĩa là gì?

подготовлять (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đào tạo, huấn luyện.

подготовлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подготовля́ть (phiên âm Latinh podgotovljátʹ, IPA [pədɡətɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.