подда́ть
Dấu sắc trên подда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подда́ть nghĩa là đánh lên, đá lên, giãy lên, giật bắn lên.
Nghĩa của подда́ть
Thể hoàn thành của поддава́ть.
Động từ
- Đánh... lên, đá... lên, tung... lên, hất... lên.
- Giãy lên, giật bắn lên.
- khẩu ngữ Thí, thí quân.
Cặp thể của подда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подда́м |
| ты | подда́шь |
| он / она́ / оно́ | подда́ст |
| мы | поддади́м |
| вы | поддади́те |
| они́ | поддаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́ддал |
| Giống cái (она́) | поддала́ |
| Giống trung (оно́) | по́ддало |
| Số nhiều (они́) | по́ддали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подда́йте |
Họ từ của подда́ть
Câu hỏi thường gặp
поддать nghĩa là gì?
поддать (động từ) nghĩa là đánh lên, đá lên, giãy lên, giật bắn lên.
поддать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подда́ть (phiên âm Latinh poddátʹ, IPA [pɐˈdːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.