подже́чь
Dấu sắc trên подже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подже́чь nghĩa là đốt, đốt cháy, phóng hoả.
Nghĩa của подже́чь
Thể hoàn thành của поджига́ть.
Động từ
- Đốt, đốt cháy, thiêu hủy, phóng hỏa.
- Đốt, phóng hoả.
Cặp thể của подже́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подже́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подожгу́ |
| ты | подожжёшь |
| он / она́ / оно́ | подожжёт |
| мы | подожжём |
| вы | подожжёте |
| они́ | подожгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поджёг |
| Giống cái (она́) | подожгла́ |
| Giống trung (оно́) | подожгло́ |
| Số nhiều (они́) | подожгли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подожги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подожги́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подже́чь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поджечь nghĩa là gì?
поджечь (động từ) nghĩa là đốt, đốt cháy, phóng hoả.
поджечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подже́чь (phiên âm Latinh podžéčʹ, IPA [pɐd͡ʐˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.