TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подже́чь

thể hoàn thành
podžéčʹ[pɐd͡ʐˈʐɛt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подже́чь nghĩa là đốt, đốt cháy, phóng hoả.

Nghĩa của подже́чь

Thể hoàn thành của поджига́ть.

Động từ

  1. Đốt, đốt cháy, thiêu hủy, phóng hỏa.
  2. Đốt, phóng hoả.

Cặp thể của подже́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подже́чь

NgôiTương lai
яподожгу́
тыподожжёшь
он / она́ / оно́подожжёт
мыподожжём
выподожжёте
они́подожгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поджёг
Giống cái (она́)подожгла́
Giống trung (оно́)подожгло́
Số nhiều (они́)подожгли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подожги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подожги́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подже́чь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поджечь nghĩa là gì?

поджечь (động từ) nghĩa là đốt, đốt cháy, phóng hoả.

поджечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подже́чь (phiên âm Latinh podžéčʹ, IPA [pɐd͡ʐˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.