TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подземе́лье

giống trungbất động vật
podzemélʹje[pəd͡zʲzʲɪˈmʲelʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подземе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подземе́лье nghĩa là cái hầm, hang.

Nghĩa của подземе́лье

Danh từ

  1. Cái hầm, hang.

Biến cách của подземе́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подземе́льеподземе́лья
Sinh cách кого? чего?подземе́льяподземе́лий
Tặng cách кому? чему?подземе́льюподземе́льям
Đối cách кого? что?подземе́льеподземе́лья
Công cụ cách кем? чем?подземе́льемподземе́льями
Giới cách о ком? о чём?подземе́льеподземе́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подземе́лье

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подземелье nghĩa là gì?

подземелье (danh từ) nghĩa là cái hầm, hang.

подземелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подземе́лье (phiên âm Latinh podzemélʹje, IPA [pəd͡zʲzʲɪˈmʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.