TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подзе́мка

giống cáibất động vật
podzémka[pɐd͡zʲˈzʲemkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подзе́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подзе́мка nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Nghĩa của подзе́мка

Danh từ

  1. Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Biến cách của подзе́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подзе́мкаподзе́мки
Sinh cách кого? чего?подзе́мкиподзе́мок
Tặng cách кому? чему?подзе́мкеподзе́мкам
Đối cách кого? что?подзе́мкуподзе́мки
Công cụ cách кем? чем?подзе́мкойподзе́мками
Giới cách о ком? о чём?подзе́мкеподзе́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подзе́мка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подземка nghĩa là gì?

подземка (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

подземка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подзе́мка (phiên âm Latinh podzémka, IPA [pɐd͡zʲˈzʲemkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.