подки́дывать
Dấu sắc trên подки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подки́дывать nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.
Nghĩa của подки́дывать
Nghĩa lấy theo mục подбрасывать.
Động từ
- Tung... lên, ném... lên, quăng... lên, dồi... lên.
- Ném thêm, tung thêm, vứt thêm, bỏ thêm, thêm.
- Lén bỏ, lén vứt.
- Bỏ, vứt.
Chia động từ подки́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подки́дываю |
| ты | подки́дываешь |
| он / она́ / оно́ | подки́дывает |
| мы | подки́дываем |
| вы | подки́дываете |
| они́ | подки́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подки́дывал |
| Giống cái (она́) | подки́дывала |
| Giống trung (оно́) | подки́дывало |
| Số nhiều (они́) | подки́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подки́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подки́дывайте |
Họ từ của подки́дывать
Câu hỏi thường gặp
подкидывать nghĩa là gì?
подкидывать (động từ) nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.
подкидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подки́дывать (phiên âm Latinh podkídyvatʹ, IPA [pɐtˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.