TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подки́дывать

thể chưa hoàn thành
podkídyvatʹ[pɐtˈkʲidɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подки́дывать nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.

Nghĩa của подки́дывать

Nghĩa lấy theo mục подбрасывать.

Động từ

  1. Tung... lên, ném... lên, quăng... lên, dồi... lên.
  2. Ném thêm, tung thêm, vứt thêm, bỏ thêm, thêm.
  3. Lén bỏ, lén vứt.
  4. Bỏ, vứt.

Chia động từ подки́дывать

NgôiHiện tại
яподки́дываю
тыподки́дываешь
он / она́ / оно́подки́дывает
мыподки́дываем
выподки́дываете
они́подки́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкидывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подки́дывал
Giống cái (она́)подки́дывала
Giống trung (оно́)подки́дывало
Số nhiều (они́)подки́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подки́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подки́дывайте

Họ từ của подки́дывать

Câu hỏi thường gặp

подкидывать nghĩa là gì?

подкидывать (động từ) nghĩa là tung lên, ném lên, ném thêm, tung thêm.

подкидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подки́дывать (phiên âm Latinh podkídyvatʹ, IPA [pɐtˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.