TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подли́вка

giống cáibất động vật
podlívka[pɐdˈlʲifkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подли́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подли́вка nghĩa là nịnh hót, xu nịnh.

Nghĩa của подли́вка

Danh từ

  1. [Kẻ, đồ] nịnh hót, xu nịnh, nịnh nọt, bợ đỡ, liếm gót.

Biến cách của подли́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подли́вкаподли́вки
Sinh cách кого? чего?подли́вкиподли́вок
Tặng cách кому? чему?подли́вкеподли́вкам
Đối cách кого? что?подли́вкуподли́вки
Công cụ cách кем? чем?подли́вкойподли́вками
Giới cách о ком? о чём?подли́вкеподли́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подли́вка

Câu hỏi thường gặp

подливка nghĩa là gì?

подливка (danh từ) nghĩa là nịnh hót, xu nịnh.

подливка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подли́вка (phiên âm Latinh podlívka, IPA [pɐdˈlʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.