TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подморгну́ть

thể hoàn thành
podmorgnútʹ[pədmɐrɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подморгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подморгну́ть nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.

Nghĩa của подморгну́ть

Động từ

  1. Đá lông nheo, nháy mắt.

Cặp thể của подморгну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подморгну́ть

NgôiTương lai
яподморгну́
тыподморгнёшь
он / она́ / оно́подморгнёт
мыподморгнём
выподморгнёте
они́подморгну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подморгну́л
Giống cái (она́)подморгну́ла
Giống trung (оно́)подморгну́ло
Số nhiều (они́)подморгну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подморгни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подморгни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подморгну́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подморгнуть nghĩa là gì?

подморгнуть (động từ) nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.

подморгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подморгну́ть (phiên âm Latinh podmorgnútʹ, IPA [pədmɐrɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.