подморгну́ть
Dấu sắc trên подморгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подморгну́ть nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.
Nghĩa của подморгну́ть
Động từ
- Đá lông nheo, nháy mắt.
Cặp thể của подморгну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подморгну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подморгну́ |
| ты | подморгнёшь |
| он / она́ / оно́ | подморгнёт |
| мы | подморгнём |
| вы | подморгнёте |
| они́ | подморгну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подморгну́л |
| Giống cái (она́) | подморгну́ла |
| Giống trung (оно́) | подморгну́ло |
| Số nhiều (они́) | подморгну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подморгни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подморгни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подморгну́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
подморгнуть nghĩa là gì?
подморгнуть (động từ) nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.
подморгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подморгну́ть (phiên âm Latinh podmorgnútʹ, IPA [pədmɐrɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.