TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подма́ргивать

thể chưa hoàn thành
podmárgivatʹ[pɐdˈmarɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подма́ргивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подма́ргивать nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.

Nghĩa của подма́ргивать

Động từ

  1. Đá lông nheo, nháy mắt.

Cặp thể của подма́ргивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подма́ргивать

NgôiHiện tại
яподма́ргиваю
тыподма́ргиваешь
он / она́ / оно́подма́ргивает
мыподма́ргиваем
выподма́ргиваете
они́подма́ргивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмаргивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подма́ргивал
Giống cái (она́)подма́ргивала
Giống trung (оно́)подма́ргивало
Số nhiều (они́)подма́ргивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подма́ргивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подма́ргивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подма́ргивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подмаргивать nghĩa là gì?

подмаргивать (động từ) nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.

подмаргивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подма́ргивать (phiên âm Latinh podmárgivatʹ, IPA [pɐdˈmarɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.