подма́ргивать
Dấu sắc trên подма́ргивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подма́ргивать nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.
Nghĩa của подма́ргивать
Động từ
- Đá lông nheo, nháy mắt.
Cặp thể của подма́ргивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подма́ргивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подма́ргиваю |
| ты | подма́ргиваешь |
| он / она́ / оно́ | подма́ргивает |
| мы | подма́ргиваем |
| вы | подма́ргиваете |
| они́ | подма́ргивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмаргивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подма́ргивал |
| Giống cái (она́) | подма́ргивала |
| Giống trung (оно́) | подма́ргивало |
| Số nhiều (они́) | подма́ргивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подма́ргивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подма́ргивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подма́ргивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
подмаргивать nghĩa là gì?
подмаргивать (động từ) nghĩa là đá lông nheo, nháy mắt.
подмаргивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подма́ргивать (phiên âm Latinh podmárgivatʹ, IPA [pɐdˈmarɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.