TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подноше́ние

giống trungbất động vật
podnošénije[pədnɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подноше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подноше́ние nghĩa là lễ vật, lễ phẩm.

Nghĩa của подноше́ние

Danh từ

  1. подарок Lễ vật, lễ phẩm, tặng vật, tặng phẩm, đồ biếu, tế phẩm.

Biến cách của подноше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подноше́ниеподноше́ния
Sinh cách кого? чего?подноше́нияподноше́ний
Tặng cách кому? чему?подноше́ниюподноше́ниям
Đối cách кого? что?подноше́ниеподноше́ния
Công cụ cách кем? чем?подноше́ниемподноше́ниями
Giới cách о ком? о чём?подноше́нииподноше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подноше́ние

Câu hỏi thường gặp

подношение nghĩa là gì?

подношение (danh từ) nghĩa là lễ vật, lễ phẩm.

подношение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подноше́ние (phiên âm Latinh podnošénije, IPA [pədnɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.