TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подогре́в

giống đựcbất động vật
podogrév[pədɐˈɡrʲef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подогре́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подогре́в nghĩa là nung nóng sơ bộ, nung nóng.

Nghĩa của подогре́в

Danh từ

  1. kỹ thuật [sự] nung nóng sơ bộ, nung nóng, hâm nóng, sưởi nóng, làm nóng máy.

Biến cách của подогре́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подогре́вподогре́вы
Sinh cách кого? чего?подогре́ваподогре́вов
Tặng cách кому? чему?подогре́вуподогре́вам
Đối cách кого? что?подогре́вподогре́вы
Công cụ cách кем? чем?подогре́вомподогре́вами
Giới cách о ком? о чём?подогре́веподогре́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подогре́в

Câu hỏi thường gặp

подогрев nghĩa là gì?

подогрев (danh từ) nghĩa là nung nóng sơ bộ, nung nóng.

подогрев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подогре́в (phiên âm Latinh podogrév, IPA [pədɐˈɡrʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.