подогрева́ть
Dấu sắc trên подогрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подогрева́ть nghĩa là hâm, hâm nóng.
Nghĩa của подогрева́ть
Động từ
- Hâm, hâm nóng, đun nóng, nung nóng, đốt nóng, sưởi nóng; (мотор и т. п.) cho khở động, làm nóng máy. + đối cách
Cặp thể của подогрева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подогрева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подогрева́ю |
| ты | подогрева́ешь |
| он / она́ / оно́ | подогрева́ет |
| мы | подогрева́ем |
| вы | подогрева́ете |
| они́ | подогрева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подогревать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подогрева́л |
| Giống cái (она́) | подогрева́ла |
| Giống trung (оно́) | подогрева́ло |
| Số nhiều (они́) | подогрева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подогрева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подогрева́йте |
Họ từ của подогрева́ть
Câu hỏi thường gặp
подогревать nghĩa là gì?
подогревать (động từ) nghĩa là hâm, hâm nóng.
подогревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подогрева́ть (phiên âm Latinh podogrevátʹ, IPA [pədəɡrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.