TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подогре́ть

thể hoàn thành
podogrétʹ[pədɐˈɡrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подогре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подогре́ть nghĩa là hâm, hâm nóng.

Nghĩa của подогре́ть

Thể hoàn thành của подогрева́ть.

Động từ

  1. Hâm, hâm nóng, đun nóng, nung nóng, đốt nóng, sưởi nóng; (мотор и т. п.) cho khở động, làm nóng máy.

Cặp thể của подогре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подогре́ть

NgôiTương lai
яподогре́ю
тыподогре́ешь
он / она́ / оно́подогре́ет
мыподогре́ем
выподогре́ете
они́подогре́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подогре́л
Giống cái (она́)подогре́ла
Giống trung (оно́)подогре́ло
Số nhiều (они́)подогре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подогре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подогре́йте

Họ từ của подогре́ть

Câu hỏi thường gặp

подогреть nghĩa là gì?

подогреть (động từ) nghĩa là hâm, hâm nóng.

подогреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подогре́ть (phiên âm Latinh podogrétʹ, IPA [pədɐˈɡrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.