подпили́ть
Dấu sắc trên подпили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпили́ть nghĩa là cưa dưới gốc, cưa gốc, cưa ngắn, cưa cụt.
Nghĩa của подпили́ть
Thể hoàn thành của подпи́ливать.
Động từ
- Cưa dưới gốc, cưa gốc.
- Cưa ngắn, cưa cụt, cưa cụt, cưa bớt.
Cặp thể của подпили́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпили́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подпилю́ |
| ты | подпи́лишь |
| он / она́ / оно́ | подпи́лит |
| мы | подпи́лим |
| вы | подпи́лите |
| они́ | подпи́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпили́л |
| Giống cái (она́) | подпили́ла |
| Giống trung (оно́) | подпили́ло |
| Số nhiều (они́) | подпили́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпили́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпили́те |
Họ từ của подпили́ть
Câu hỏi thường gặp
подпилить nghĩa là gì?
подпилить (động từ) nghĩa là cưa dưới gốc, cưa gốc, cưa ngắn, cưa cụt.
подпилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпили́ть (phiên âm Latinh podpilítʹ, IPA [pətpʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.