TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпили́ть

thể hoàn thành
podpilítʹ[pətpʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпили́ть nghĩa là cưa dưới gốc, cưa gốc, cưa ngắn, cưa cụt.

Nghĩa của подпили́ть

Thể hoàn thành của подпи́ливать.

Động từ

  1. Cưa dưới gốc, cưa gốc.
  2. Cưa ngắn, cưa cụt, cưa cụt, cưa bớt.

Cặp thể của подпили́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпили́ть

NgôiTương lai
яподпилю́
тыподпи́лишь
он / она́ / оно́подпи́лит
мыподпи́лим
выподпи́лите
они́подпи́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подпили́л
Giống cái (она́)подпили́ла
Giống trung (оно́)подпили́ло
Số nhiều (они́)подпили́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпили́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпили́те

Họ từ của подпили́ть

Câu hỏi thường gặp

подпилить nghĩa là gì?

подпилить (động từ) nghĩa là cưa dưới gốc, cưa gốc, cưa ngắn, cưa cụt.

подпилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпили́ть (phiên âm Latinh podpilítʹ, IPA [pətpʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.