подписа́ть
Dấu sắc trên подписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подписа́ть nghĩa là ký tên, kí, kí tên.
Nghĩa của подписа́ть
Động từ
- Ký tên.
- Kí, kí tên.
Cặp thể của подписа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подписа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подпишу́ |
| ты | подпи́шешь |
| он / она́ / оно́ | подпи́шет |
| мы | подпи́шем |
| вы | подпи́шете |
| они́ | подпи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подписа́л |
| Giống cái (она́) | подписа́ла |
| Giống trung (оно́) | подписа́ло |
| Số nhiều (они́) | подписа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпиши́те |
Họ từ của подписа́ть
Câu ví dụ với подписа́ть
- Он был вынужден подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465730
- Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подписать nghĩa là gì?
подписать (động từ) nghĩa là ký tên, kí, kí tên.
подписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подписа́ть (phiên âm Latinh podpisátʹ, IPA [pətpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.