TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подписа́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podpisátʹ[pətpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подписа́ть nghĩa là ký tên, kí, kí tên.

Nghĩa của подписа́ть

Động từ

  1. Ký tên.
  2. Kí, kí tên.

Cặp thể của подписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подписа́ть

NgôiTương lai
яподпишу́
тыподпи́шешь
он / она́ / оно́подпи́шет
мыподпи́шем
выподпи́шете
они́подпи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подписа́л
Giống cái (она́)подписа́ла
Giống trung (оно́)подписа́ло
Số nhiều (они́)подписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпиши́те

Họ từ của подписа́ть

Câu ví dụ với подписа́ть

  • Он был вынужден подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465730
  • Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подписать nghĩa là gì?

подписать (động từ) nghĩa là ký tên, kí, kí tên.

подписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подписа́ть (phiên âm Latinh podpisátʹ, IPA [pətpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.