TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подписа́ться

thể hoàn thành
podpisátʹsja[pətpʲɪˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подписа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подписа́ться nghĩa là ký, ký tên, nhận mua, đặt mua.

Nghĩa của подписа́ться

Thể hoàn thành của подпи́сываться.

Động từ

  1. Ký, ký tên.
  2. Nhận mua, đặt mua.
  3. Ký tên.
  4. Kí, kí tên.
  5. Đăng kí.

Cặp thể của подписа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подписа́ться

NgôiTương lai
яподпишу́сь
тыподпи́шешься
он / она́ / оно́подпи́шется
мыподпи́шемся
выподпи́шетесь
они́подпи́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подписа́лся
Giống cái (она́)подписа́лась
Giống trung (оно́)подписа́лось
Số nhiều (они́)подписа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпиши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпиши́тесь

Họ từ của подписа́ться

Câu hỏi thường gặp

подписаться nghĩa là gì?

подписаться (động từ) nghĩa là ký, ký tên, nhận mua, đặt mua.

подписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подписа́ться (phiên âm Latinh podpisátʹsja, IPA [pətpʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.