подпи́ска
Dấu sắc trên подпи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпи́ска nghĩa là nhận mua, đặt mua, cam kết, cam đoan.
Nghĩa của подпи́ска
Danh từ
- [Sự, giấy] nhận mua, đặt mua.
- подпи́ска на заём[sự] nhận mua công trái
- подпи́ска на газе́ту[sự] đặt mua báo, mua báo dài hạn
- получа́ть журна́лы по подпи́скеnhận được những tạp chí đã đặt mua
- письменное обязательство [tờ, giấy] cam kết, cam đoan.
- дать подпи́скуlàm tờ cam kết, làm giấy cam đoan
- подпи́ска о невы́ездеgiấy cam kết không ra đi
Biến cách của подпи́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подпи́ска | подпи́ски |
| Sinh cách кого? чего? | подпи́ски | подпи́сок |
| Tặng cách кому? чему? | подпи́ске | подпи́скам |
| Đối cách кого? что? | подпи́ску | подпи́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | подпи́ской | подпи́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | подпи́ске | подпи́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của подпи́ска
Câu hỏi thường gặp
подписка nghĩa là gì?
подписка (danh từ) nghĩa là nhận mua, đặt mua, cam kết, cam đoan.
подписка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпи́ска (phiên âm Latinh podpíska, IPA [pɐtˈpʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.