подтяну́ть
Dấu sắc trên подтяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтяну́ть nghĩa là thắt chặt, thắt lại, siết chặt, vặn chặt.
Nghĩa của подтяну́ть
Thể hoàn thành của подтя́гивать.
Động từ
- Thắt chặt, thắt... lại, siết chặt, siết... lại.
- Siết chặt, vặn chặt, vít chặt.
- Kéo căng... ra.
- Kéo... đến, kéo... lại, kéo... tới.
- Kéo... lên.
- Kéo... xuống [dưới].
Cặp thể của подтяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подтяну́ |
| ты | подтя́нешь |
| он / она́ / оно́ | подтя́нет |
| мы | подтя́нем |
| вы | подтя́нете |
| они́ | подтя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтяну́л |
| Giống cái (она́) | подтяну́ла |
| Giống trung (оно́) | подтяну́ло |
| Số nhiều (они́) | подтяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подтяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подтяни́те |
Họ từ của подтяну́ть
Câu hỏi thường gặp
подтянуть nghĩa là gì?
подтянуть (động từ) nghĩa là thắt chặt, thắt lại, siết chặt, vặn chặt.
подтянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтяну́ть (phiên âm Latinh podtjanútʹ, IPA [pətʲːɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.