TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтяну́ть

thể hoàn thành
podtjanútʹ[pətʲːɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтяну́ть nghĩa là thắt chặt, thắt lại, siết chặt, vặn chặt.

Nghĩa của подтяну́ть

Thể hoàn thành của подтя́гивать.

Động từ

  1. Thắt chặt, thắt... lại, siết chặt, siết... lại.
  2. Siết chặt, vặn chặt, vít chặt.
  3. Kéo căng... ra.
  4. Kéo... đến, kéo... lại, kéo... tới.
  5. Kéo... lên.
  6. Kéo... xuống [dưới].

Cặp thể của подтяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтяну́ть

NgôiTương lai
яподтяну́
тыподтя́нешь
он / она́ / оно́подтя́нет
мыподтя́нем
выподтя́нете
они́подтя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подтяну́л
Giống cái (она́)подтяну́ла
Giống trung (оно́)подтяну́ло
Số nhiều (они́)подтяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтяни́те

Họ từ của подтяну́ть

Câu hỏi thường gặp

подтянуть nghĩa là gì?

подтянуть (động từ) nghĩa là thắt chặt, thắt lại, siết chặt, vặn chặt.

подтянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтяну́ть (phiên âm Latinh podtjanútʹ, IPA [pətʲːɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.