подцепи́ть
Dấu sắc trên подцепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подцепи́ть nghĩa là móc vào.
Nghĩa của подцепи́ть
Động từ
- Móc vào; (khẩu ngữ) mắc (bệnh), bị lây; tán được, cặp được (ai).
Cặp thể của подцепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подцепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подцеплю́ |
| ты | подце́пишь |
| он / она́ / оно́ | подце́пит |
| мы | подце́пим |
| вы | подце́пите |
| они́ | подце́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подцепи́л |
| Giống cái (она́) | подцепи́ла |
| Giống trung (оно́) | подцепи́ло |
| Số nhiều (они́) | подцепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подцепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подцепи́те |
Họ từ của подцепи́ть
Câu hỏi thường gặp
подцепить nghĩa là gì?
подцепить (động từ) nghĩa là móc vào.
подцепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подцепи́ть (phiên âm Latinh podcepítʹ, IPA [pət͡sːɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.