TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подцепи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podcepítʹ[pət͡sːɨˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подцепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подцепи́ть nghĩa là móc vào.

Nghĩa của подцепи́ть

Động từ

  1. Móc vào; (khẩu ngữ) mắc (bệnh), bị lây; tán được, cặp được (ai).

Cặp thể của подцепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подцепи́ть

NgôiTương lai
яподцеплю́
тыподце́пишь
он / она́ / оно́подце́пит
мыподце́пим
выподце́пите
они́подце́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подцепи́л
Giống cái (она́)подцепи́ла
Giống trung (оно́)подцепи́ло
Số nhiều (они́)подцепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подцепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подцепи́те

Họ từ của подцепи́ть

Câu hỏi thường gặp

подцепить nghĩa là gì?

подцепить (động từ) nghĩa là móc vào.

подцепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подцепи́ть (phiên âm Latinh podcepítʹ, IPA [pət͡sːɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.