TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожа́тие

giống trungbất động vật
požátije[pɐˈʐatʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожа́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожа́тие nghĩa là sự nắm chặt, nắm.

Nghĩa của пожа́тие

Danh từ

  1. Sự nắm chặt, nắm.
    • пожатие руки́[sự, cái] bắt tay

Biến cách của пожа́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пожа́тиепожа́тия
Sinh cách кого? чего?пожа́тияпожа́тий
Tặng cách кому? чему?пожа́тиюпожа́тиям
Đối cách кого? что?пожа́тиепожа́тия
Công cụ cách кем? чем?пожа́тиемпожа́тиями
Giới cách о ком? о чём?пожа́тиипожа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пожа́тие

Câu hỏi thường gặp

пожатие nghĩa là gì?

пожатие (danh từ) nghĩa là sự nắm chặt, nắm.

пожатие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожа́тие (phiên âm Latinh požátije, IPA [pɐˈʐatʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.