покроши́ть
Dấu sắc trên покроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покроши́ть nghĩa là làm vụn, bóp vụn.
Nghĩa của покроши́ть
Động từ
- Làm vụn, bóp vụn, tán nhỏ, thái nhỏ.
Cặp thể của покроши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покроши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покрошу́ |
| ты | покро́шишь |
| он / она́ / оно́ | покро́шит |
| мы | покро́шим |
| вы | покро́шите |
| они́ | покро́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покроши́л |
| Giống cái (она́) | покроши́ла |
| Giống trung (оно́) | покроши́ло |
| Số nhiều (они́) | покроши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покроши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покроши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покроши́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
покрошить nghĩa là gì?
покрошить (động từ) nghĩa là làm vụn, bóp vụn.
покрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покроши́ть (phiên âm Latinh pokrošítʹ, IPA [pəkrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.