TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покроши́ть

thể hoàn thành
pokrošítʹ[pəkrɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покроши́ть nghĩa là làm vụn, bóp vụn.

Nghĩa của покроши́ть

Động từ

  1. Làm vụn, bóp vụn, tán nhỏ, thái nhỏ.

Cặp thể của покроши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покроши́ть

NgôiTương lai
япокрошу́
тыпокро́шишь
он / она́ / оно́покро́шит
мыпокро́шим
выпокро́шите
они́покро́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покроши́л
Giống cái (она́)покроши́ла
Giống trung (оно́)покроши́ло
Số nhiều (они́)покроши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покроши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покроши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покроши́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

покрошить nghĩa là gì?

покрошить (động từ) nghĩa là làm vụn, bóp vụn.

покрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покроши́ть (phiên âm Latinh pokrošítʹ, IPA [pəkrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.