TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искроши́ть

thể hoàn thành
iskrošítʹ[ɪskrɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искроши́ть nghĩa là làm vụn, làm nát.

Nghĩa của искроши́ть

Động từ

  1. Làm vụn, làm nát, thái nhỏ; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) chém chết. + đối cách

Cặp thể của искроши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искроши́ть

NgôiTương lai
яискрошу́
тыискро́шишь
он / она́ / оно́искро́шит
мыискро́шим
выискро́шите
они́искро́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искроши́л
Giống cái (она́)искроши́ла
Giống trung (оно́)искроши́ло
Số nhiều (они́)искроши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искроши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искроши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với искроши́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

искрошить nghĩa là gì?

искрошить (động từ) nghĩa là làm vụn, làm nát.

искрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искроши́ть (phiên âm Latinh iskrošítʹ, IPA [ɪskrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.