искроши́ть
Dấu sắc trên искроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искроши́ть nghĩa là làm vụn, làm nát.
Nghĩa của искроши́ть
Động từ
- Làm vụn, làm nát, thái nhỏ; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) chém chết. + đối cách
Cặp thể của искроши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искроши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искрошу́ |
| ты | искро́шишь |
| он / она́ / оно́ | искро́шит |
| мы | искро́шим |
| вы | искро́шите |
| они́ | искро́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искроши́л |
| Giống cái (она́) | искроши́ла |
| Giống trung (оно́) | искроши́ло |
| Số nhiều (они́) | искроши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искроши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искроши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với искроши́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
искрошить nghĩa là gì?
искрошить (động từ) nghĩa là làm vụn, làm nát.
искрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искроши́ть (phiên âm Latinh iskrošítʹ, IPA [ɪskrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.