покры́тие
Dấu sắc trên покры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покры́тие nghĩa là đậy, phủ, trang trải, thanh toán.
Nghĩa của покры́тие
Danh từ
- действие [sự] đậy, phủ, che, bọc, đắp, trùm, mạ, thếp, xuy, lợp.
- долгов и т. п. [sự] trang trải, thanh toán, trả hết, bù lại, bù được.
- покры́тие кры́ши[sự] lợp mái, lợp nhà
- то, что покрывает Chất phủ, lớp phủ, lớp mạ.
- доро́жное покры́тиеmặt đường, lớp nhựa rải đường
- металли́ческое покры́тиеlớp mạ kim loại, lớp mạ bằng kim khí
Biến cách của покры́тие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покры́тие | покры́тия |
| Sinh cách кого? чего? | покры́тия | покры́тий |
| Tặng cách кому? чему? | покры́тию | покры́тиям |
| Đối cách кого? что? | покры́тие | покры́тия |
| Công cụ cách кем? чем? | покры́тием | покры́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | покры́тии | покры́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của покры́тие
Câu hỏi thường gặp
покрытие nghĩa là gì?
покрытие (danh từ) nghĩa là đậy, phủ, trang trải, thanh toán.
покрытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покры́тие (phiên âm Latinh pokrýtije, IPA [pɐˈkrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.