покры́ть
Dấu sắc trên покры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покры́ть nghĩa là che.
Nghĩa của покры́ть
Động từ
- Che.
Cặp thể của покры́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покры́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покро́ю |
| ты | покро́ешь |
| он / она́ / оно́ | покро́ет |
| мы | покро́ем |
| вы | покро́ете |
| они́ | покро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покры́л |
| Giống cái (она́) | покры́ла |
| Giống trung (оно́) | покры́ло |
| Số nhiều (они́) | покры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покро́йте |
Họ từ của покры́ть
Câu hỏi thường gặp
покрыть nghĩa là gì?
покрыть (động từ) nghĩa là che.
покрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покры́ть (phiên âm Latinh pokrýtʹ, IPA [pɐˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.