TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покрыва́ть

thể chưa hoàn thành
pokryvátʹ[pəkrɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покрыва́ть nghĩa là che.

Nghĩa của покрыва́ть

Động từ

  1. Che.

Cặp thể của покрыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покрыва́ть

NgôiHiện tại
япокрыва́ю
тыпокрыва́ешь
он / она́ / оно́покрыва́ет
мыпокрыва́ем
выпокрыва́ете
они́покрыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покрывать.

Quá khứ

Giống đực (он)покрыва́л
Giống cái (она́)покрыва́ла
Giống trung (оно́)покрыва́ло
Số nhiều (они́)покрыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покрыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покрыва́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покрыва́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của покрыва́ть

Câu ví dụ với покрыва́ть

  • И мужчины, и женщины не носят одежды, покрывают тело листьями. Họ không có quần áo, nam nữ đều che mình bằng vỏ cây sui.Tatoeba #7421902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

покрывать nghĩa là gì?

покрывать (động từ) nghĩa là che.

покрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покрыва́ть (phiên âm Latinh pokryvátʹ, IPA [pəkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.