покрыва́ть
Dấu sắc trên покрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покрыва́ть nghĩa là che.
Nghĩa của покрыва́ть
Động từ
- Che.
Cặp thể của покрыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покрыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | покрыва́ю |
| ты | покрыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | покрыва́ет |
| мы | покрыва́ем |
| вы | покрыва́ете |
| они́ | покрыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покрыва́л |
| Giống cái (она́) | покрыва́ла |
| Giống trung (оно́) | покрыва́ло |
| Số nhiều (они́) | покрыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покрыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покрыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покрыва́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của покрыва́ть
Câu ví dụ với покрыва́ть
- И мужчины, и женщины не носят одежды, покрывают тело листьями. Họ không có quần áo, nam nữ đều che mình bằng vỏ cây sui.Tatoeba #7421902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
покрывать nghĩa là gì?
покрывать (động từ) nghĩa là che.
покрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покрыва́ть (phiên âm Latinh pokryvátʹ, IPA [pəkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.