поку́шать
Dấu sắc trên поку́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поку́шать nghĩa là xơi, ăn.
Nghĩa của поку́шать
Động từ
- Xơi, ăn.
Cặp thể của поку́шать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поку́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поку́шаю |
| ты | поку́шаешь |
| он / она́ / оно́ | поку́шает |
| мы | поку́шаем |
| вы | поку́шаете |
| они́ | поку́шают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поку́шал |
| Giống cái (она́) | поку́шала |
| Giống trung (оно́) | поку́шало |
| Số nhiều (они́) | поку́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поку́шай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поку́шайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поку́шать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
покушать nghĩa là gì?
покушать (động từ) nghĩa là xơi, ăn.
покушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поку́шать (phiên âm Latinh pokúšatʹ, IPA [pɐˈkuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.