TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пое́сть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pojéstʹ[pɐˈjesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пое́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пое́сть nghĩa là ăn.

Nghĩa của пое́сть

Động từ

  1. Ăn; (В, Р) ăn qua loa, ăn tí chút, ăn lót dạ.
    • пло́тно пое́стьăn no
    • пое́сть су́пу(khẩu ngữ) ăn hết, ăn sạch; chén sạch (разг.)

Cặp thể của пое́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пое́сть

NgôiTương lai
япое́м
тыпое́шь
он / она́ / оно́пое́ст
мыпоеди́м
выпоеди́те
они́поедя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пое́л
Giống cái (она́)пое́ла
Giống trung (оно́)пое́ло
Số nhiều (они́)пое́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пое́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пое́шьте

Họ từ của пое́сть

Câu ví dụ với пое́сть

  • Сегодня мне хочется поесть чего-нибудь лёгкого. Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2299734
  • Хотите ли вы что-нибудь поесть? Bạn có muốn ăn gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894659
  • Я не приготовил ничего поесть. Tôi đã không nấu món gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3142349
  • Я хочу поесть мороженого или ледяной стружки. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3781172
  • Чего бы ты хотел поесть? Bạn muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3854723
  • Чего бы вы хотели поесть? Bạn muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3854727
  • Я ничего не приготовил поесть. Tôi đã không nấu món gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8998470
  • Я хочу поесть мороженого. Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3151288

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поесть nghĩa là gì?

поесть (động từ) nghĩa là ăn.

поесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пое́сть (phiên âm Latinh pojéstʹ, IPA [pɐˈjesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.