TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуто́н

giống đựcbất động vật
polutón[pəɫʊˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуто́н nghĩa là sắc pha, màu chuyển tiếp.

Nghĩa của полуто́н

Danh từ

  1. о цвете, краске Sắc pha, màu chuyển tiếp, độ trung gian.

Biến cách của полуто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуто́нполуто́ны
Sinh cách кого? чего?полуто́наполуто́нов
Tặng cách кому? чему?полуто́нуполуто́нам
Đối cách кого? что?полуто́нполуто́ны
Công cụ cách кем? чем?полуто́номполуто́нами
Giới cách о ком? о чём?полуто́неполуто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của полуто́н

Câu hỏi thường gặp

полутон nghĩa là gì?

полутон (danh từ) nghĩa là sắc pha, màu chuyển tiếp.

полутон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуто́н (phiên âm Latinh polutón, IPA [pəɫʊˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.