польсти́ть
Dấu sắc trên польсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
польсти́ть nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.
Nghĩa của польсти́ть
Thể hoàn thành của льстить.
Động từ
- Nịnh, xu nịnh, nịnh hót, nịnh nọt, phỉnh nịnh, bợ đỡ.
- Làm thích thú (hài lòng, khoái chí, êm tai, đẹp mắt).
- Nịnh nọt.
Cặp thể của польсти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ польсти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | польщу́ |
| ты | польсти́шь |
| он / она́ / оно́ | польсти́т |
| мы | польсти́м |
| вы | польсти́те |
| они́ | польстя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | польсти́л |
| Giống cái (она́) | польсти́ла |
| Giống trung (оно́) | польсти́ло |
| Số nhiều (они́) | польсти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | польсти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | польсти́те |
Họ từ của польсти́ть
Câu hỏi thường gặp
польстить nghĩa là gì?
польстить (động từ) nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.
польстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là польсти́ть (phiên âm Latinh polʹstítʹ, IPA [pɐlʲˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.