TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

польсти́ть

thể hoàn thành
polʹstítʹ[pɐlʲˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên польсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

польсти́ть nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.

Nghĩa của польсти́ть

Thể hoàn thành của льстить.

Động từ

  1. Nịnh, xu nịnh, nịnh hót, nịnh nọt, phỉnh nịnh, bợ đỡ.
  2. Làm thích thú (hài lòng, khoái chí, êm tai, đẹp mắt).
  3. Nịnh nọt.

Cặp thể của польсти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ польсти́ть

NgôiTương lai
япольщу́
тыпольсти́шь
он / она́ / оно́польсти́т
мыпольсти́м
выпольсти́те
они́польстя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)польсти́л
Giống cái (она́)польсти́ла
Giống trung (оно́)польсти́ло
Số nhiều (они́)польсти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)польсти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)польсти́те

Họ từ của польсти́ть

Câu hỏi thường gặp

польстить nghĩa là gì?

польстить (động từ) nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.

польстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là польсти́ть (phiên âm Latinh polʹstítʹ, IPA [pɐlʲˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.