TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поля́к

giống đựcđộng vật
polják[pɐˈlʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поля́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поля́к nghĩa là người ba-lan.

Nghĩa của поля́к

Danh từ

  1. Người Ba-lan.

Biến cách của поля́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поля́кполя́ки
Sinh cách кого? чего?поля́каполя́ков
Tặng cách кому? чему?поля́куполя́кам
Đối cách кого? что?поля́каполя́ков
Công cụ cách кем? чем?поля́комполя́ками
Giới cách о ком? о чём?поля́кеполя́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поля́к

Đồng nghĩa

Họ từ của поля́к

Câu hỏi thường gặp

поляк nghĩa là gì?

поляк (danh từ) nghĩa là người ba-lan.

поляк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поля́к (phiên âm Latinh polják, IPA [pɐˈlʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.