поля́к
giống đựcđộng vật
polják[pɐˈlʲak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поля́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поля́к nghĩa là người ba-lan.
Nghĩa của поля́к
Danh từ
- Người Ba-lan.
Biến cách của поля́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поля́к | поля́ки |
| Sinh cách кого? чего? | поля́ка | поля́ков |
| Tặng cách кому? чему? | поля́ку | поля́кам |
| Đối cách кого? что? | поля́ка | поля́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | поля́ком | поля́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | поля́ке | поля́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поля́к
Đồng nghĩa
Họ từ của поля́к
Câu hỏi thường gặp
поляк nghĩa là gì?
поляк (danh từ) nghĩa là người ba-lan.
поляк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поля́к (phiên âm Latinh polják, IPA [pɐˈlʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.