помере́ть
Dấu sắc trên помере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помере́ть nghĩa là chết, mất.
Nghĩa của помере́ть
Động từ
- Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.
Cặp thể của помере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помру́ |
| ты | помрёшь |
| он / она́ / оно́ | помрёт |
| мы | помрём |
| вы | помрёте |
| они́ | помру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́мер |
| Giống cái (она́) | померла́ |
| Giống trung (оно́) | по́мерло |
| Số nhiều (они́) | по́мерли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помри́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помере́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
помереть nghĩa là gì?
помереть (động từ) nghĩa là chết, mất.
помереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помере́ть (phiên âm Latinh pomerétʹ, IPA [pəmʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.