TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помира́ть

thể chưa hoàn thành
pomirátʹ[pəmʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помира́ть nghĩa là chết, mất.

Nghĩa của помира́ть

Động từ

  1. Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

Cặp thể của помира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помира́ть

NgôiHiện tại
япомира́ю
тыпомира́ешь
он / она́ / оно́помира́ет
мыпомира́ем
выпомира́ете
они́помира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помирать.

Quá khứ

Giống đực (он)помира́л
Giống cái (она́)помира́ла
Giống trung (оно́)помира́ло
Số nhiều (они́)помира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помира́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помира́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

помирать nghĩa là gì?

помирать (động từ) nghĩa là chết, mất.

помирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помира́ть (phiên âm Latinh pomirátʹ, IPA [pəmʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.