помно́жить
Dấu sắc trên помно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помно́жить nghĩa là nhân.
Nghĩa của помно́жить
Thể hoàn thành của помножа́ть.
Động từ
- Nhân.
Cặp thể của помно́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помно́жить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помно́жу |
| ты | помно́жишь |
| он / она́ / оно́ | помно́жит |
| мы | помно́жим |
| вы | помно́жите |
| они́ | помно́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помно́жил |
| Giống cái (она́) | помно́жила |
| Giống trung (оно́) | помно́жило |
| Số nhiều (они́) | помно́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помно́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помно́жьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помно́жить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
помножить nghĩa là gì?
помножить (động từ) nghĩa là nhân.
помножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помно́жить (phiên âm Latinh pomnóžitʹ, IPA [pɐˈmnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.