умно́жить
Dấu sắc trên умно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умно́жить nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.
Nghĩa của умно́жить
Thể hoàn thành của умножа́ть.
Động từ
- (toán học) nhân.
- Tăng lên, tăng thêm, tăng.
- Nhân.
Cặp thể của умно́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умно́жить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умно́жу |
| ты | умно́жишь |
| он / она́ / оно́ | умно́жит |
| мы | умно́жим |
| вы | умно́жите |
| они́ | умно́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умно́жил |
| Giống cái (она́) | умно́жила |
| Giống trung (оно́) | умно́жило |
| Số nhiều (они́) | умно́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умно́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умно́жьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умно́жить
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với умно́жить
- Два умножить на семь будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12392347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
умножить nghĩa là gì?
умножить (động từ) nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.
умножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умно́жить (phiên âm Latinh umnóžitʹ, IPA [ʊˈmnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.