TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умно́жить

thể hoàn thành
umnóžitʹ[ʊˈmnoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умно́жить nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.

Nghĩa của умно́жить

Thể hoàn thành của умножа́ть.

Động từ

  1. (toán học) nhân.
  2. Tăng lên, tăng thêm, tăng.
  3. Nhân.

Cặp thể của умно́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умно́жить

NgôiTương lai
яумно́жу
тыумно́жишь
он / она́ / оно́умно́жит
мыумно́жим
выумно́жите
они́умно́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умно́жил
Giống cái (она́)умно́жила
Giống trung (оно́)умно́жило
Số nhiều (они́)умно́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умно́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умно́жьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умно́жить

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với умно́жить

  • Два умножить на семь будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12392347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

умножить nghĩa là gì?

умножить (động từ) nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.

умножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умно́жить (phiên âm Latinh umnóžitʹ, IPA [ʊˈmnoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.