TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пониже́ние

giống trungbất động vật
ponižénije[pənʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пониже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пониже́ние nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, hạ chức, thuyên cấp.

Nghĩa của пониже́ние

Danh từ

  1. действие [sự] hạ thấp, hạ xuống, giảm bớt.
  2. по службе [sự] hạ chức, thuyên cấp, giáng chức.
    • пониже́ние цеп[sự] hạ giá, giảm giá
    • пониже́ние у́ровия воды́[sự] hạ mức nước, giảm mực nước, nước xuống, nước hạ
  3. место Chỗ thấp, chỗ trũng.

Biến cách của пониже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пониже́ниепониже́ния
Sinh cách кого? чего?пониже́нияпониже́ний
Tặng cách кому? чему?пониже́ниюпониже́ниям
Đối cách кого? что?пониже́ниепониже́ния
Công cụ cách кем? чем?пониже́ниемпониже́ниями
Giới cách о ком? о чём?пониже́ниипониже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пониже́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của пониже́ние

Câu hỏi thường gặp

понижение nghĩa là gì?

понижение (danh từ) nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, hạ chức, thuyên cấp.

понижение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пониже́ние (phiên âm Latinh ponižénije, IPA [pənʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.