понижа́ться
Dấu sắc trên понижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понижа́ться nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, dịu xuống.
Nghĩa của понижа́ться
Động từ
- Hạ thấp, hạ xuống, hạ, xuống; (уменьшаться (cũng)) [được, bị] giảm bớt, giảm sút, giảm xuống.
- це́ны пони́зилисьgiá cả đã hạ xuống, giá đã hạ
- звучать ниже, тише Dịu xuống, hạ xuống, khẽ lại.
Cặp thể của понижа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ понижа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | понижа́юсь |
| ты | понижа́ешься |
| он / она́ / оно́ | понижа́ется |
| мы | понижа́емся |
| вы | понижа́етесь |
| они́ | понижа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + понижаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понижа́лся |
| Giống cái (она́) | понижа́лась |
| Giống trung (оно́) | понижа́лось |
| Số nhiều (они́) | понижа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понижа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понижа́йтесь |
Họ từ của понижа́ться
Câu hỏi thường gặp
понижаться nghĩa là gì?
понижаться (động từ) nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, dịu xuống.
понижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понижа́ться (phiên âm Latinh ponižátʹsja, IPA [pənʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.