TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понижа́ться

thể chưa hoàn thành
ponižátʹsja[pənʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понижа́ться nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, dịu xuống.

Nghĩa của понижа́ться

Động từ

  1. Hạ thấp, hạ xuống, hạ, xuống; (уменьшаться (cũng)) [được, bị] giảm bớt, giảm sút, giảm xuống.
    • це́ны пони́зилисьgiá cả đã hạ xuống, giá đã hạ
  2. звучать ниже, тише Dịu xuống, hạ xuống, khẽ lại.

Cặp thể của понижа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ понижа́ться

NgôiHiện tại
японижа́юсь
тыпонижа́ешься
он / она́ / оно́понижа́ется
мыпонижа́емся
выпонижа́етесь
они́понижа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + понижаться.

Quá khứ

Giống đực (он)понижа́лся
Giống cái (она́)понижа́лась
Giống trung (оно́)понижа́лось
Số nhiều (они́)понижа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понижа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понижа́йтесь

Họ từ của понижа́ться

Câu hỏi thường gặp

понижаться nghĩa là gì?

понижаться (động từ) nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, dịu xuống.

понижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понижа́ться (phiên âm Latinh ponižátʹsja, IPA [pənʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.