поравня́ться
Dấu sắc trên поравня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поравня́ться nghĩa là đi ngang hàng, đi kịp.
Nghĩa của поравня́ться
Động từ
- Đi ngang hàng, đi kịp.
Cặp thể của поравня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поравня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поравня́юсь |
| ты | поравня́ешься |
| он / она́ / оно́ | поравня́ется |
| мы | поравня́емся |
| вы | поравня́етесь |
| они́ | поравня́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поравня́лся |
| Giống cái (она́) | поравня́лась |
| Giống trung (оно́) | поравня́лось |
| Số nhiều (они́) | поравня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поравня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поравня́йтесь |
Họ từ của поравня́ться
Câu hỏi thường gặp
поравняться nghĩa là gì?
поравняться (động từ) nghĩa là đi ngang hàng, đi kịp.
поравняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поравня́ться (phiên âm Latinh poravnjátʹsja, IPA [pərɐvˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.