TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поравня́ться

thể hoàn thành
poravnjátʹsja[pərɐvˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поравня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поравня́ться nghĩa là đi ngang hàng, đi kịp.

Nghĩa của поравня́ться

Động từ

  1. Đi ngang hàng, đi kịp.

Cặp thể của поравня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поравня́ться

NgôiTương lai
япоравня́юсь
тыпоравня́ешься
он / она́ / оно́поравня́ется
мыпоравня́емся
выпоравня́етесь
они́поравня́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поравня́лся
Giống cái (она́)поравня́лась
Giống trung (оно́)поравня́лось
Số nhiều (они́)поравня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поравня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поравня́йтесь

Họ từ của поравня́ться

Câu hỏi thường gặp

поравняться nghĩa là gì?

поравняться (động từ) nghĩa là đi ngang hàng, đi kịp.

поравняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поравня́ться (phiên âm Latinh poravnjátʹsja, IPA [pərɐvˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.