порва́ться
Dấu sắc trên порва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порва́ться nghĩa là bị rách, bị xé, bị đứt, đứt đoạn.
Nghĩa của порва́ться
Động từ
- разорваться Bị rách, bị xé.
- оборваться Bị đứt, đứt đoạn.
- прекратиться [bị] đoạn tuyệt, cắt đứt, chấm dứt.
Cặp thể của порва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порву́сь |
| ты | порвёшься |
| он / она́ / оно́ | порвётся |
| мы | порвёмся |
| вы | порвётесь |
| они́ | порву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порва́лся |
| Giống cái (она́) | порвала́сь |
| Giống trung (оно́) | порвало́сь |
| Số nhiều (они́) | порвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порви́тесь |
Họ từ của порва́ться
Câu hỏi thường gặp
порваться nghĩa là gì?
порваться (động từ) nghĩa là bị rách, bị xé, bị đứt, đứt đoạn.
порваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порва́ться (phiên âm Latinh porvátʹsja, IPA [pɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.