TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порва́ться

thể hoàn thành
porvátʹsja[pɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порва́ться nghĩa là bị rách, bị xé, bị đứt, đứt đoạn.

Nghĩa của порва́ться

Động từ

  1. разорваться Bị rách, bị xé.
  2. оборваться Bị đứt, đứt đoạn.
  3. прекратиться [bị] đoạn tuyệt, cắt đứt, chấm dứt.

Cặp thể của порва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порва́ться

NgôiTương lai
япорву́сь
тыпорвёшься
он / она́ / оно́порвётся
мыпорвёмся
выпорвётесь
они́порву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порва́лся
Giống cái (она́)порвала́сь
Giống trung (оно́)порвало́сь
Số nhiều (они́)порвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порви́тесь

Họ từ của порва́ться

Câu hỏi thường gặp

порваться nghĩa là gì?

порваться (động từ) nghĩa là bị rách, bị xé, bị đứt, đứt đoạn.

порваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порва́ться (phiên âm Latinh porvátʹsja, IPA [pɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.