TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рва́ться

thể chưa hoàn thành
rvátʹsja[ˈrvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рва́ться nghĩa là rách, rách toạc, đứt, đứt đoạn.

Nghĩa của рва́ться

Động từ

  1. разрываться [bị] rách, rách toạc, rách ra, toạc ra.
  2. о нитке [bị] đứt, đứt đoạn, đứt ra.
    • рва́ться от одного́ прикоснове́нияmới đụng đến đã rách toạc (toạc ra, rách ra, đứt ra)
    • перен.bị cắt đứt, bị đoạn tuyệt
  3. взрываться Nổ tung, bùng nổ, nổ bùng, nổ.
  4. вырываться Vùng chạy, cố thoát khỏi, giật chạy.
    • перен.(стремиться) khao khát, thiết tha mong muốn, ước vọng, thèm khát
    • рва́ться в бойkhao khát xông vào chiến đấu, thiết tha mong muốn chiến đấu

Cặp thể của рва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рва́ться

NgôiHiện tại
ярву́сь
тырвёшься
он / она́ / оно́рвётся
мырвёмся
вырвётесь
они́рву́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рваться.

Quá khứ

Giống đực (он)рва́лся
Giống cái (она́)рвала́сь
Giống trung (оно́)рвало́сь
Số nhiều (они́)рвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рви́тесь

Câu hỏi thường gặp

рваться nghĩa là gì?

рваться (động từ) nghĩa là rách, rách toạc, đứt, đứt đoạn.

рваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рва́ться (phiên âm Latinh rvátʹsja, IPA [ˈrvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.